分離主義者

phân li chủ nghĩa giả

Hán Việt: phân li chủ nghĩa giả

Tổng quan

người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), người chủ trương ly khai người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập

Cấu tạo: (phân) + (li) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), người chủ trương ly khai người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập

ja

  • JMdict separatists|schismatics