分離數據塊 phân li sổ cứ khối Hán Việt: phân li sổ cứ khối Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 塊 (khối)Hán Việtphân li sổ cứ khốiCấu tạo分 + 離 + 數 + 據 + 塊 · phân + li + sổ + cứ + khối nghĩa thành phần: phân + li + sổ + cứ + khối Nghĩa EngCihui deblock