切書角吸掉
thiết thư giác hấp điệu
Hán Việt: thiết thư giác hấp điệu · Pinyin: qiē shū jiǎo xī diào
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 書 (thư) + 角 (giác) + 吸 (hấp) + 掉 (điệu)
Hán Việt: thiết thư giác hấp điệu · Pinyin: qiē shū jiǎo xī diào
Cấu tạo: 切 (thiết) + 書 (thư) + 角 (giác) + 吸 (hấp) + 掉 (điệu)