切爾諾貝利

qiē ěr nuò bèi lì thiết nhĩ nặc bối lợi

Hán Việt: thiết nhĩ nặc bối lợi · Pinyin: qiē ěr nuò bèi lì

Tổng quan

Chernobyl

Cấu tạo: (thiết) + (nhĩ) + (nặc) + (bối) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chernobyl

Eng

  • CC-CEDICT Chernobyl
  • Cihui Chernobyl