切成小方塊
thiết thành tiểu phương khối
Hán Việt: thiết thành tiểu phương khối · Pinyin: qiēchéng xiǎofāng kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 方 (phương) + 塊 (khối)
Nghĩa
Eng
- Cihui cube
Hán Việt: thiết thành tiểu phương khối · Pinyin: qiēchéng xiǎofāng kuài
Cấu tạo: 切 (thiết) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 方 (phương) + 塊 (khối)