切特豪斯學校
thiết đặc hào tư học giáo
Hán Việt: thiết đặc hào tư học giáo · Pinyin: qiē tè háo sī xué xiào
Tổng quan
trường Charterhouse (Anh)
Cấu tạo: 切 (thiết) + 特 (đặc) + 豪 (hào) + 斯 (tư) + 學 (học) + 校 (giáo)
Nghĩa
Việt
- Cihui trường Charterhouse (Anh)
Eng
- CC-CEDICT Charterhouse public school (UK)
- Cihui Charterhouse public school (UK)