切線方程式
thiết tuyến phương trình thức
Hán Việt: thiết tuyến phương trình thức · Pinyin: qiē xiàn fāng chéng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 線 (tuyến) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)
Hán Việt: thiết tuyến phương trình thức · Pinyin: qiē xiàn fāng chéng shì
Cấu tạo: 切 (thiết) + 線 (tuyến) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)