切邊裝置 qiē biān zhuāng zhì·thiết biên trang trí Hán Việt: thiết biên trang trí · Pinyin: qiē biān zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 邊 (biên) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinqiē biān zhuāng zhìHán Việtthiết biên trang tríTừ loạidanhCấu tạo切 + 邊 + 裝 + 置 · thiết + biên + trang + trí nghĩa thành phần: thiết + biên + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy cắt cạnhĐứcHandedict Kantenschneider (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 裝置物 · 装置成本 · 裝置藝術 · 切邊帶 · 装置业 · 装置内 · 装置外