装置内

trang trí nội

Hán Việt: trang trí nội

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 裝置內 huāngzhìnèi p.w. on-site

Eng

  • Cihui 裝置內 huāngzhìnèi p.w. on-site

Từ liên quan

Gần nghĩa

装置物 · 装置 · 裝置電話 · 装置业 · 装置外 · 装置成 · 装置成本 · 装置艺术