切除卵巢的

thiết trừ noãn sào đích

Hán Việt: thiết trừ noãn sào đích

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã cắt bỏ buồng trứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ovariectomized

Eng

  • Cihui ovariectomized

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除之物 · 切除坯体余泥 · 切除大脑