切齒腐心

qiè chǐ fǔ xīn thiết xỉ hủ tâm

Hán Việt: thiết xỉ hủ tâm · Pinyin: qiè chǐ fǔ xīn

Tổng quan

căm ghét tột cùng (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (hủ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căm ghét tột cùng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切齿:咬紧牙齿;腐心:形容心中极恨。形容愤恨到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"切齿拊心"。
  • Tân Hoa Tự Điển 切齿咬紧牙齿;腐心形容心中极恨。形容愤恨到极点。

Eng

  • CC-CEDICT to detest sth or sb to the utmost extreme (idiom)
  • Cihui to detest sth or sb to the utmost extreme (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

切齿痛恨 · 深恶痛绝