刑事訴訟法

xíng shì sù sòng fǎ hình sự tố tụng pháp

Hán Việt: hình sự tố tụng pháp · Pinyin: xíng shì sù sòng fǎ

Tổng quan

tố tụng hình sự

Cấu tạo: (hình) + (sự) + (tố) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tố tụng hình sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定刑事诉讼程序的法律。我国在1979年制订刑事诉讼法,1996年作了修订,其内容包括任务、基本原则、管辖、回避、辩护与代理、证据、强制措施、附带民事诉讼、立案、侦查、起诉、审判、执行等。

Eng

  • CC-CEDICT criminal procedure
  • Cihui criminal procedure

ja

  • JMdict Code of Criminal Procedure