划分明确

hoạch phân minh xác

Hán Việt: hoạch phân minh xác

Tổng quan

Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 分 (phân) + 明 (minh) + 確 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác định rõ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be well defined

Eng

  • Cihui be well defined

Từ liên quan

Gần nghĩa

划分者 · 明确地 · 明确地叙述 · 明确的 · 明确的叙述 · 划分界线 · 划分等级 · 明确指出