划槳劃得好
hoa tưởng hoạch đắc hảo
Hán Việt: hoa tưởng hoạch đắc hảo
Tổng quan
Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 劃 (hoạch) + 得 (đắc) + 好 (hảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui pull good oar
Hán Việt: hoa tưởng hoạch đắc hảo
Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 劃 (hoạch) + 得 (đắc) + 好 (hảo)