划行器印跡 hoa hành khí ấn tích Hán Việt: hoa hành khí ấn tích Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 行 (hành) + 器 (khí) + 印 (ấn) + 跡 (tích)Hán Việthoa hành khí ấn tíchCấu tạo划 + 行 + 器 + 印 + 跡 · hoa + hành + khí + ấn + tích nghĩa thành phần: hoa + hành + khí + ấn + tích Nghĩa EngCihui guidemark