列克

liè kèliệt khắc

Hán Việt: liệt khắc · Pinyin: liè kè

Tổng quan

lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

Cấu tạo: 列 (liệt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lek
  • Tần suất từ lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

Eng

  • Cihui lek (Albanian unit of currency)
  • Tần suất từ lek (Albanian unit of currency)

Từ liên quan

Gần nghĩa

列克星顿 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国