克东

kè dōngkhắc đông

Hán Việt: khắc đông · Pinyin: kè dōng

Tổng quan

huyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾

Cấu tạo: 克 (khắc) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 齐齐哈尔, Hắc Long Giang
  • Tần suất từ huyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾, 齐齐哈尔[qí qí hā ěr], Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 克東縣; 克东县
  • Tần suất từ see 克東縣, 克东县[Ke4 dong1 Xian4]

Đức

  • Handedict Kedong (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东县 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京