列內容差異 liệt nội dung soa dị Hán Việt: liệt nội dung soa dị Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 內 (nội) + 容 (dung) + 差 (soa) + 異 (dị)Hán Việtliệt nội dung soa dịCấu tạo列 + 內 + 容 + 差 + 異 · liệt + nội + dung + soa + dị nghĩa thành phần: liệt + nội + dung + soa + dị Nghĩa EngCihui Column Delimiter