列出聯加句 liệt xuất liên gia cú Hán Việt: liệt xuất liên gia cú Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 出 (xuất) + 聯 (liên) + 加 (gia) + 句 (cú)Hán Việtliệt xuất liên gia cúCấu tạo列 + 出 + 聯 + 加 + 句 · liệt + xuất + liên + gia + cú nghĩa thành phần: liệt + xuất + liên + gia + cú Nghĩa EngCihui 列出聯加句 ièchū liánjiājù n. <lg.> listing conjunct