列夫託洛茨基
liệt phu thác lạc tì cơ
Hán Việt: liệt phu thác lạc tì cơ · Pinyin: liè fū tuō luò cí jī
Tổng quan
Cấu tạo: 列 (liệt) + 夫 (phu) + 託 (thác) + 洛 (lạc) + 茨 (tì) + 基 (cơ)
Hán Việt: liệt phu thác lạc tì cơ · Pinyin: liè fū tuō luò cí jī
Cấu tạo: 列 (liệt) + 夫 (phu) + 託 (thác) + 洛 (lạc) + 茨 (tì) + 基 (cơ)