列寧格勒州
liệt ninh cách lặc châu
Hán Việt: liệt ninh cách lặc châu · Pinyin: liè níng gé lè zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 格 (cách) + 勒 (lặc) + 州 (châu)
Hán Việt: liệt ninh cách lặc châu · Pinyin: liè níng gé lè zhōu
Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 格 (cách) + 勒 (lặc) + 州 (châu)