列氏溫度計

liệt thị ôn độ kế

Hán Việt: liệt thị ôn độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thị) + (ôn) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種溫度計。參見「列氏寒暑表」條。

Eng

  • Cihui 列氏溫度計 ièshì wēndùjì n. Reaumur thermometer M:⁴zhī/ge