剛愎自用
cương phức tự dụng
Hán Việt: cương phức tự dụng · Pinyin: gāng bì zì yòng
Tổng quan
cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愎:任性;刚愎:强硬回执;自用:自以为是。十分固执自信,不考虑别人的意见。
- Tân Hoa Tự Điển 愎任性;刚愎强硬回执;自用自以为是。十分固执自信,不考虑别人的意见。
Eng
- CC-CEDICT obstinate and self-opinionated (idiom)
- Cihui 剛愎自用 āngbìzìyòng f.e. stubborn; obstinate; perverse; willful; self-willed