剛長毛的鳥

cương trường mao đích điểu

Hán Việt: cương trường mao đích điểu

Tổng quan

chim non mới ra ràng, (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm

Cấu tạo: (cương) + (trường) + (mao) + (đích) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim non mới ra ràng, (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm