创世
sang thế
Hán Việt: sang thế · Pinyin: chuàng shì
Tổng quan
sáng lập; thành lập; khởi xướng
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sáng lập; thành lập; khởi xướng
Eng
- JMdict creation of the world
- Cihui the creation of the world
- Tần suất từ the creation of the world
Đức
- Handedict epochal, bahnbrechend
ja
- JMdict 創世(そうせい)
other
- Nguồn khác Tạo dựng cõi đời, tạo dựng vũ trụ