創世紀樂團 chuàng shì jì lè tuán · sang thế kỉ nhạc đoàn Hán Việt: sang thế kỉ nhạc đoàn · Pinyin: chuàng shì jì lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinchuàng shì jì lè tuánHán Việtsang thế kỉ nhạc đoànCấu tạo創 + 世 + 紀 + 樂 + 團 · sang + thế + kỉ + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: sang + thế + kỉ + nhạc + đoàn