創設

chuàng shè sang thiết

Hán Việt: sang thiết · Pinyin: chuàng shè

Tổng quan

thiết lập | thành lập | tạo ra (điều kiện thích hợp v.v.)

Cấu tạo: (sang) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập | thành lập | tạo ra (điều kiện thích hợp v.v.)
  • Cihui sáng thiết sáng thiết ☆Như sáng lập 創立.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始設立。明.沈德符《萬曆野獲編.卷一○.翰林官先奏事》:「國朝無此官,至今上始創設。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创办:~研究所;创造(条件):为技术攻关~有利的条件。

Eng

  • CC-CEDICT to establish; to set up|to create (suitable conditions etc)
  • Cihui to establish; to set up; to create (suitable conditions etc)

ja

  • JMdict establishment|founding|organization|organisation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兴办 · 创办 · 创造 · 成立