初出茅廬者 sơ xuất mao lư giả Hán Việt: sơ xuất mao lư giả Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 出 (xuất) + 茅 (mao) + 廬 (lư) + 者 (giả)Hán Việtsơ xuất mao lư giảCấu tạo初 + 出 + 茅 + 廬 + 者 · sơ + xuất + mao + lư + giả nghĩa thành phần: sơ + xuất + mao + lư + giả Nghĩa EngCihui babe in arms