初變質作用 sơ biến chất tác dụng Hán Việt: sơ biến chất tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 變 (biến) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtsơ biến chất tác dụngCấu tạo初 + 變 + 質 + 作 + 用 · sơ + biến + chất + tác + dụng nghĩa thành phần: sơ + biến + chất + tác + dụng Nghĩa EngCihui neometamorphism