初始化應用 sơ thủy hóa ứng dụng Hán Việt: sơ thủy hóa ứng dụng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 化 (hóa) + 應 (ứng) + 用 (dụng)Hán Việtsơ thủy hóa ứng dụngCấu tạo初 + 始 + 化 + 應 + 用 · sơ + thủy + hóa + ứng + dụng nghĩa thành phần: sơ + thủy + hóa + ứng + dụng Nghĩa EngCihui InitApplication