初始化程序 sơ thủy hóa trình tự Hán Việt: sơ thủy hóa trình tự Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtsơ thủy hóa trình tựCấu tạo初 + 始 + 化 + 程 + 序 · sơ + thủy + hóa + trình + tự nghĩa thành phần: sơ + thủy + hóa + trình + tự Nghĩa EngCihui initializer