初期版本 chū qī bǎn běn·sơ kì bản bổn Hán Việt: sơ kì bản bổn · Pinyin: chū qī bǎn běn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 版 (bản) + 本 (bổn)Pinyinchū qī bǎn běnHán Việtsơ kì bản bổnTừ loạidanhCấu tạo初 + 期 + 版 + 本 · sơ + kì + bản + bổn nghĩa thành phần: sơ + kì + bản + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản in đầu tiênĐứcHandedict Erstlingsdruck (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa版本记录 · 版本说明 · 初期地 · 初期的 · 初期刊本 · 初期投资 · 初期梅毒 · 初期污染