初期刊本

chū qī kān běnsơ kì khan bổn

Hán Việt: sơ kì khan bổn · Pinyin: chū qī kān běn

Tổng quan

Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 刊 (khan) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấn bản sơ khai

Eng

  • JMdict incunabulum

Đức

  • Handedict Inkunabeln (S, Druckw, Gesch)

ja

  • JMdict 初期刊本(しょきかんぼん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

初期地 · 初期的 · 初期投资 · 初期梅毒 · 初期污染 · 初期版本 · 初期肺结核