初次領證日期

chū cì lǐng zhèng rì qī sơ thứ lĩnh chứng nhật kì

Hán Việt: sơ thứ lĩnh chứng nhật kì · Pinyin: chū cì lǐng zhèng rì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thứ) + (lĩnh) + (chứng) + (nhật) + (kì)