初步的研究

sơ bộ đích nghiên cứu

Hán Việt: sơ bộ đích nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 的 (đích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu sơ cấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elementary studies

Eng

  • Cihui elementary studies

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究反应堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 初步交涉 · 初步措施 · 初步消化 · 初步行动