初步的研究 sơ bộ đích nghiên cứu Hán Việt: sơ bộ đích nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 的 (đích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtsơ bộ đích nghiên cứuCấu tạo初 + 步 + 的 + 研 + 究 · sơ + bộ + đích + nghiên + cứu nghĩa thành phần: sơ + bộ + đích + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui elementary studies