初步设计

chū bù shè jìsơ bộ thiết kế

Hán Việt: sơ bộ thiết kế · Pinyin: chū bù shè jì

Tổng quan

dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ, bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế sơ bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi predesign

Đức

  • Handedict Erstentwurf, Entwurfsskizze

Từ liên quan

Gần nghĩa

初步交涉 · 初步措施 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设想 · 设计程序 · 设计规范 · 初步的