初步措施

sơ bộ thố thi

Hán Việt: sơ bộ thố thi

Tổng quan

mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị, ((thường) số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ, (số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ, cuộc kiểm tra thi vào (trường học)

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 措 (thố) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preliminary

Từ liên quan

Gần nghĩa

初步交涉 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设想 · 初步设计 · 初步的 · 初步估算 · 初步分离