初步设想

chū bù shè xiǎngsơ bộ thiết tưởng

Hán Việt: sơ bộ thiết tưởng · Pinyin: chū bù shè xiǎng

Tổng quan

ý tưởng dự kiến

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 設 (thiết) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý tưởng sơ bộ

Eng

  • Cihui tentative idea

Từ liên quan

Gần nghĩa

初步交涉 · 初步措施 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设计 · 初步的 · 设想者 · 初步估算