初步消化 sơ bộ tiêu hóa Hán Việt: sơ bộ tiêu hóa Tổng quan lượng thức ăn và dịch vị trong dạ dày Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 消 (tiêu) + 化 (hóa)Hán Việtsơ bộ tiêu hóaTừ loạidanhCấu tạo初 + 步 + 消 + 化 · sơ + bộ + tiêu + hóa nghĩa thành phần: sơ + bộ + tiêu + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu hóa sơ bộMainlandKaggle Zh-Vi protopepsia Từ liên quan Gần nghĩa初步交涉 · 初步措施 · 初步行动 · 初步设想 · 初步设计 · 消化不良 · 消化器官 · 消化系统