初氏中喙鯨 chū shì zhōng huì jīng · sơ thị trung uế kình Hán Việt: sơ thị trung uế kình · Pinyin: chū shì zhōng huì jīng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 氏 (thị) + 中 (trung) + 喙 (uế) + 鯨 (kình)Pinyinchū shì zhōng huì jīngHán Việtsơ thị trung uế kìnhCấu tạo初 + 氏 + 中 + 喙 + 鯨 · sơ + thị + trung + uế + kình nghĩa thành phần: sơ + thị + trung + uế + kình