初生之犢

chū shēng zhī dú sơ sanh chi độc

Hán Việt: sơ sanh chi độc · Pinyin: chū shēng zhī dú

Tổng quan

nghé con mới đẻ: thanh niên dám nghĩ dám làm/nghé sơ sinh

Cấu tạo: (sơ) + (sanh) + (chi) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghé con mới đẻ: thanh niên dám nghĩ dám làm/nghé sơ sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚出生的小牛,比喻单纯或勇猛的青年人。

Eng

  • Cihui 初生之犢 hūshēngzhīdú n. 1. newborn calf 2. young people

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

惊弓之鸟