初經前期的 sơ kinh tiền kì đích Hán Việt: sơ kinh tiền kì đích Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 經 (kinh) + 前 (tiền) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtsơ kinh tiền kì đíchCấu tạo初 + 經 + 前 + 期 + 的 · sơ + kinh + tiền + kì + đích nghĩa thành phần: sơ + kinh + tiền + kì + đích Nghĩa EngCihui premenarchal