初級會計員

sơ cấp hội kế viên

Hán Việt: sơ cấp hội kế viên

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (cấp) + (hội) + (kế) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 初級會計員 hūjí kuàijìyuán n. junior accountant M:²wèi