初級變換律 sơ cấp biến hoán luật Hán Việt: sơ cấp biến hoán luật Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật)Hán Việtsơ cấp biến hoán luậtCấu tạo初 + 級 + 變 + 換 + 律 · sơ + cấp + biến + hoán + luật nghĩa thành phần: sơ + cấp + biến + hoán + luật Nghĩa EngCihui 初級變換律 hūjí biànhuànlǜ n. <lg.> elementary transformation