初級棱錐體

sơ cấp lăng trùy thể

Hán Việt: sơ cấp lăng trùy thể

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (cấp) + (lăng) + (trùy) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui protopyramid