初級討論班 chū jí tǎo lùn bān · sơ cấp thảo luận ban Hán Việt: sơ cấp thảo luận ban · Pinyin: chū jí tǎo lùn bān Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 討 (thảo) + 論 (luận) + 班 (ban)Pinyinchū jí tǎo lùn bānHán Việtsơ cấp thảo luận banCấu tạo初 + 級 + 討 + 論 + 班 · sơ + cấp + thảo + luận + ban nghĩa thành phần: sơ + cấp + thảo + luận + ban