初見的陸地

sơ kiến đích lục địa

Hán Việt: sơ kiến đích lục địa

Tổng quan

(hàng hải) sự trông thấy đất liền (từ một con tàu ở ngoài khơi), (hàng hải) đất liền (trông thấy từ con tàu ở ngoài khơi), (hàng hải) sự cập bến, (hàng không) sự hạ cánh

Cấu tạo: (sơ) + (kiến) + (đích) + (lục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) sự trông thấy đất liền (từ một con tàu ở ngoài khơi), (hàng hải) đất liền (trông thấy từ con tàu ở ngoài khơi), (hàng hải) sự cập bến, (hàng không) sự hạ cánh