判定

pàn dìng phán định

Hán Việt: phán định · Pinyin: pàn dìng

Tổng quan

phán đoán | quyết định | phán quyết | xác định

Cấu tạo: (phán) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phán đoán | quyết định | phán quyết | xác định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分辨斷定。通常依照客觀事實加以斷定。如:「判定決議,要有根有據。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁定;断定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁定;断定。

Eng

  • CC-CEDICT to judge|to decide|judgment|determination
  • Cihui to judge; to decide; judgment; determination

ja

  • JMdict judgement|judgment|decision|ruling|finding

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

判决 · 判断 · 鉴定