判断失当的
phán đoạn thất đương đích
Hán Việt: phán đoạn thất đương đích
Tổng quan
không khôn ngoan, khờ dại
Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 失 (thất) + 當 (đương) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiếu suy nghĩ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi ill-judged
Hán Việt: phán đoạn thất đương đích
không khôn ngoan, khờ dại
Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 失 (thất) + 當 (đương) + 的 (đích)