判断正确的

phán đoạn chánh xác đích

Hán Việt: phán đoạn chánh xác đích

Tổng quan

sáng suốt, có suy xét; đúng đắn, chí lý, khôn ngoan; thận trọng

Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng suốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi judicious

Từ liên quan

Gần nghĩa

判断失当的 · 判断不正确 · 判断力批判 · 判断不当 · 判断动词 · 判断失误 · 判断有误 · 判断标准